chịu đực
Định nghĩa
- Động từ:
- (Nói về động vật cái, đặc biệt là vật nuôi) Sẵn sàng cho con đực giao phối; trạng thái động dục của con cái, cho phép việc phối giống diễn ra.
- (Nghĩa bóng, thô tục) Chỉ sự sẵn sàng hoặc hành vi quan hệ tình dục của phụ nữ.
Ví dụ sử dụng
- Động từ (nghĩa đen, dùng cho động vật):
- Con lợn nái đã chịu đực, có thể đem phối giống ngay.
- Con chó cái nhà tôi mới chịu đực hồi tuần trước.
- Động từ (nghĩa bóng, thô tục, dùng cho người - cần thận trọng):
- Anh ta nói cô ấy "chịu đực" là một cách nói rất khiếm nhã và xúc phạm.
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh chăn nuôi, thú y. Khi dùng với nghĩa bóng để chỉ con người, nó mang tính chất thô tục, xúc phạm nghiêm trọng và hoàn toàn không phù hợp trong giao tiếp thông thường hoặc trang trọng.
Biến thể và từ gần giống
- Động dục (động từ): Thuật ngữ chuyên môn, trung lập hơn, chỉ trạng thái sẵn sàng giao phối của động vật cái.
- Theo dõi chu kỳ động dục của bò cái để phối giống đúng thời điểm.
- Phối giống (động từ): Hành động cho con đực và con cái giao phối.
- Kỹ thuật viên tiến hành phối giống cho lợn nái.
Từ đồng nghĩa
- (Cho nghĩa đen, dùng trong chăn nuôi): Đến thời kỳ, có biểu hiện động dục.
- (Cho nghĩa bóng thô tục - cần tránh): Dâm đãng, lẳng lơ (các từ này cũng mang nghĩa tiêu cực nhưng ít thô tục hơn).
Lưu ý sử dụng
- "Chịu đực" là một từ nhạy cảm. Trong hầu hết các ngữ cảnh giao tiếp, đặc biệt là giao tiếp lịch sự, văn minh, tuyệt đối không nên sử dụng từ này, nhất là khi ám chỉ con người.
- Khi cần diễn đạt ý tương tự trong lĩnh vực chăn nuôi, nên dùng các thuật ngữ chuyên môn trung lập như "động dục", "đến thời kỳ phối giống".
- Việc dùng từ này với nghĩa bóng để miệt thị phụ nữ là hành vi không chấp nhận được.